Giỏ hàng

MÁY IN CANON LASER LBP 8100n

Thương hiệu: Canon
|
16,704,545₫

Máy in Canon laser LBP 8100n (Network) với tốc độ in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)

Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ.

Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi (tương đương)

Công suất khuyến nghị/tháng: 2,000 - 5,000 trang.

Hotline hỗ trợ 24/7: (028) 38409230
|
Số lượng

Máy in Canon laser LBP8100N là giải pháp lý tưởng cho các văn phòng có quy mô nhỏ hoặc trung bình hoặc môi trường làm việc nhóm. Đáp ứng đủ công suất in và tạo ra các bản in đen trắng có chất lượng cao.

 

Công nghệ Sấy đặc biệt

Quản lý khối lượng công việc và duy trì năng suất làm việc cao. Với công nghệ Sấy theo nhu cầu độc quyền của Canon, với máy in Canon 8100N người dùng có thể khởi động máy nhanh hơn và thời gian in bản đầu tiên ngắn hơn, chỉ mất 9.3 giây.

Xử lý Giấy Hiệu suất Cao

Bên cạnh khay tay có công suất 100 tờ và khay cassette tiêu chuẩn có công suất 250 tờ, tổng công suất nạp giấy của máy in LBP8100n có thể được mở rộng lên 2,000 bằng khay cấp giấy tùy chọn, giúp giảm thiểu nhu cầu thay giấy thường xuyên.

In tự động đảo mặt

Hoàn toàn thân thiện với môi trường với Duplex Unit (DU-D1) tùy chọn, máy in có thể in trên hai mặt giấy và giảm thiểu phát thải carbon cũng như chi phí vận hành.

 

In qua Mạng

Kết nối đến mạng có sẵn bằng Ethernet tích hợp. Sử dụng tính năng Remote UI để quản lý và kiểm soát công việc như kiểm tra tình trạng máy in, theo dõi máy in hoặc xóa tác vụ.

 

Tương thích với in qua điện thoại

Hỗ trợ thiết bị Android và iOS, bạn có thể in tài liệu, trang web và hình ảnh một cách dễ dàng bằng ứng dụng Canon Printing Business.

Thông số kỹ thuật

In

 

Phương pháp in

In laser đen trắng

Phương pháp sấy

Sấy theo nhu cầu

Tốc độ in

30 trang/phút (A4) / 15 trang/phút (A3)

Độ phân giải in

600 x 600dpi

Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh

1200 x 1200dpi (tương đương), 2400 (tương đương) x 600dpi

Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)

 17 giây hoặc ít hơn

Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ ngủ)

10 giây hoặc ít hơn

Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)

9.3 giây (A4)

Ngôn ngữ in

UFRII LT

Lề in

Lề trên, dưới, trái và phải 5mm (Khổ bao thư: 10mm)

In 2 mặt Tự động

Có Phụ kiện Tùy chọn Duplex Unit DU-D1

Xử lý giấy

 

Khay nạp giấy

Khay Cassette chuẩn:
(định lượng 60 - 84g/m2)

250 tờ

Khay tay
(định lượng 60 - 90g/m2)

100 tờ

Khay chọn thêm PF-A1:
(định lượng 60 - 74g/m2)

550 tờ (tối đa 3 khay)

Công suất nạp giấy tối đa
(định lượng 60 - 74g/m2):

2.000 tờ

Khổ giấy

Khay Cassette chuẩn:

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal*1, Executive, Foolscap 
Khổ chọn thêm : 210.0 - 297.0mm x 148.0 - 431.8mm

Khay tay:

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal*1, Executive, Statement, Foolscap
Khổ chọn thêm: 76.2 - 312.0mm x 127.0 - 470.0mm, 
Chiều dài: 210.0 - 297.0mm x 470.1 - 1200mm

Khay chọn thêm PF-A1:

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal*1, Executive, Statement, Foolscap
Khổ chọn thêm: 100.0 - 297.0mm x 182.0 - 431.8mm

Loại giấy

Khay Cassette chuẩn/Tùy chọn

Giấy thường, Giấy dày, Giấy tái chế, Giấy màu

Khay tay:

Giấy thường, Giấy dày, Giấy tái chế, Giấy màu, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư, Giấy in thiếp, Giấy trong suốt

Định lượng giấy

Khay Cassette chuẩn/Tùy chọn

60 - 120g/m2

Khay tay:

60 - 199g/m2

Khay chọn thêm PF-A1:

60 - 120g/m2

Khay nhả giấy

250 tờ (giấy ra úp mặt xuống), 50 tờ (giấy ra ngửa mặt lên)
(Dựa trên giấy thường 90g/m2)

Khả năng Kết nối và Phần mềm

 

Giao diện tiêu chuẩn

USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet

Hệ điều hành tương thích

Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), 
Windows 8.1 (32bit / 64bit), WindowsRT, Windows Server 2003 (32bit / 64bit), 
Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), 
Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6.8 - 10.8.x *2, Linux*2, Citrix

Bảo mật và các Tính năng Khác

 

Bảo mật

SSL , lọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, HTTPS, IPSEC

In Di động

Canon Print Business, Canon Print Service

Thông số kỹ thuật chung

 

Bộ nhớ (RAM)

128MB

Màn hình LCD

7 LED + 3 Nút

Kích thước (W x D x H)

514 x 463 x 282mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 21.0 kg (khi không có cartridge)

Tiêu thụ điện

Tối đa:

1420W

Khi đang vận hành:

Xấp xỉ 550W (trung bình)

Khi ở chế độ chờ:

Xấp xỉ 30W (trung bình)

Khi ở chế độ ngủ:

Xấp xỉ 0.8W

Mức ồn

Khi đang vận hành:

Mức công suất âm: 6.95B hoặc nhỏ hơn
Mức nén âm (ở vị trí người đứng cạnh): 55dB

Khi ở chế độ chờ:

Mức công suất âm: Không nghe thấy
Mức nén âm: Không nghe thấy

Môi trường vận hành

Nhiệt độ:

10 - 30°C

Độ ẩm

20 - 80%RH (không ngưng tụ)

Yêu cầu nguồn điện

AC 220V- 240, 50 / 60Hz

Cartridge mực*3

Cartridge 333:

10,000 trang. Mua ngay tại đây

Cartridge 333 H:

17,000 trang

Công suất in khuyến nghị hàng tháng*4

2,000 - 5,000 trang

Chu kỳ hoạt động hàng tháng*5

Lên đến 50,000 trang

Phụ kiện tùy chọn

 

Khay nạp giấy

Khay nạp giấy PF-A1 (550-tờ)

Khay đa năng

Cassette đa năng UC-A1*6

Bộ phận đảo mặt

Bộ phận đảo mặt DU-D1

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM