Giỏ hàng

MÁY IN CANON LASER MÀU MF631Cn

Thương hiệu: Canon
|
11,454,545₫
Hotline hỗ trợ 24/7: (028) 38409230
|
Số lượng

Máy in Màu Đa năng Linh hoạt 3-trong-1 cho hoạt động kinh doanh hiện đại

Máy in MF621Cn có hiệu suất in đáng tin cậy và thiết kế nguyên khối giúp tạo ra các bản in chất lượng cao:

  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
  • Kết nối Ethernet
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 - 2,500 trang

 

Màn hình cảm ứng màu LCD 5-inch

Máy in MF631Cn tích hợp màn hình cảm ứng màu 5-inch. Thiết kế bảng điều khiển dễ dàng bẻ gập nhiều góc độ, giúp người dùng có thể dễ dàng xoay gập màn hình sao cho dễ thao tác, quan sát nhất.

 

Gửi tài liệu dễ dàng

Sử dụng công nghệ SEND độc quyền của Canon cho phép bạn quét tài liệu và gửi chúng tới một hoặc nhiều địa chỉ. Số hóa các tài liệu của bạn và gửi chúng tới các thư mục chia sẻ để quản lý và tiếp cận dữ liệu dễ dàng hơn.

 

Giải pháp in ấn di động

Sử dụng giải pháp in ấn di động mới nhất của Canon, bạn có in và quét tài liệu, ảnh và trang web chỉ với một ứng dụng.

 

Yêu cầu Bảo dưỡng Tối thiểu

Tận hưởng sự tiện lợi và nhu cầu bảo dưỡng tối thiểu với thiết kế cartridge mực Tất-cả-trong-một của Canon. Lựa chọn cartridge mực dung lượng lớn 045H cho phép khách hàng in ấn được nhiều hơn, giảm tần suất phải thay cartridge.

 

In ấn trực tiếp từ USB

Tận hưởng sự tiện lợi của việc in ấn trực tiếp và quét trực tiếp từ các thiết bị lưu trữ dữ liệu di động USB ở nhiều định dạng PDF, JPEG và TIFF.

 

Kết nối Gigabit

Tích hợp tính năng kết nối Gigabit Ethernet mang lại kết nối mạng trôi chảy, giúp việc chia sẻ dữ liệu in ấn và thực hiện các công việc yêu cầu cao một cách dễ dàng hơn.

 

Quét mã QR

Quét mã QR trên máy MF631Cn để đảm bảo rằng bạn đã kết nối được với đúng máy in khi đang sử dụng ứng dụng di động Canon PRINT Business.

In 
Phương pháp inIn tia laser màu
Tốc độ inA4Lên tới 18 / 18ppm (Đen trắng / Màu)
ThưLên tới 19 / 19ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải in600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh1,200 x 1,200dpi (tương đương)
9,600 (tương đương) x 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)13.0 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)A4Xấp xỉ 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng / Màu)
ThưXấp xỉ 10.7 / 11.9 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)Xấp xỉ 6.1 giây
Ngôn ngữ inUFR II
In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1)Hỗ trợ định dạng: JPEG, TIFF, PDF
Lề in5mm - Lề trên, dưới, trái, phải (Khổ bao thư: 10mm)
Các tính năng inPoster, Booklet, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực
Sao chụp 
Tốc độ sao chụpA4Lên tới 18 / 18ppm (Đen trắng / Màu)
ThưLên tới 19 / 19ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải sao chụp600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT)A4Xấp xỉ 12.0 / 14.0 giây (Đen trắng / Màu)
ThưXấp xỉ 11.7 / 13.8 giây (Đen trắng / Màu)
Số lượng bản sao tối đaLên đến 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ25 - 400% tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụpTẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư
Quét 
Loại quétCảm biến Hình ảnh Chạm Màu
Độ phân giải quétĐộ phân giải quét quang họcLên đến 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cườngLên đến 9,600 x 9,600dpi
Độ sâu màu24-bit
Quét kéoCó, USB và mạng
Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng MF Scan UtilityCó, USB và mạng
Quét sang USB (thông qua USB Host 2.0)
Tương thích bộ cài quétTWAIN, WIA, ICA
Tốc độ quét (*2)N/A
Quét lên đám mâyCó, thông qua ứng dụng MF Scan Utilities
Gửi 
Phương thức gửiSMB, E-mail, FTP, iFAX
Chế độ màuMàu, Đen trắng
Độ phân giải quét300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Định dạng fileJPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Xử lý giấy 
Khay nạp giấyKhay chuẩn150 tờ
Khay đa mục đích1 tờ
Tối đa151 tờ
Khay nhả giấyIn100 tờ (úp xuống)
Kích cỡ giấyKhay chuẩnA4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal
Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 100 x 148mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay đa mục đíchA4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal, Index Card
Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Loại giấyThin, Plain, Recycled, Heavy, Colour, Coated, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấyKhay chuẩn52 tới 163g/m2 (Coated: lên tới 200g/m2)
Khay đa mục đích52 tới 163g/m2 (Coated: 100 - 200 g/m2)
Khả năng kết nối và phần mềm 
Giao diện chuẩnCó dâyUSB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Giao thức mạngInLPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
QuétEmail, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP-Scan, iFAX
Dịch vụ ứng dụng TCP / IPBonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lýSNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạngCó dâyLọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, SSL(HTTPS/IPPS), IEEE802.1x
Các tính năng khácIn ấn bảo mật, Quản lý ID
Giải pháp in di độngCanon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud Print™, Canon Print Service, Windows® 10 Mobile Print
Danh bạLDAP
Hệ điều hành tương thích(*3)Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.7.5 & up(*4), Linux(*4)
Phần mềm đi kèmTrình cài đặt máy in, Trình cài đặt máy quét, Ứng dụng quét MF, Công cụ danh bạ, Trạng thái Mực
Thông số kỹ thuật chung 
Bộ nhớ máy1GB RAM
Màn hình LCDMàn hình màu cảm ứng chạm LCD WVGA 5.0"
Kích thước (W × D × H)451 x 460 x 347mm
Trọng lượng19.5kg (gồm cartridge), 17.5kg (không gồm cartridge)
Tiêu thụ điệnTối đa850W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình)Xấp xỉ 350W
Ở chế độ chờ (trung bình)Xấp xỉ 13.6W
Ở chế độ nghỉ (trung bình)Xấp xỉ 0.94W (USB / kết nối có dây)
Mức ồn (*5)Khi hoạt độngMức nén âm: 49dB
Công suất âm: 6.4B
Ở chế độ chờMức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: Không nghe được
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầuAC 220 - 240V, 50 / 60Hz
Vật tư tiêu thụ (*6)Tiêu chuẩnCartridge 045 BK: 1,400 trang (theo máy: 1,400 trang)
Cartridge 045 C/M/Y: 1,300 trang (theo máy: 690 trang)
CaoCartridge 045H BK: 2,800 trang
Cartridge 045H C/M/Y: 2,200 trang
Lượng in tối đa tháng (*7)30,000 trang

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM