Giỏ hàng

MÁY IN CANON LASER MF237W

Thương hiệu: Canon
|
7,254,545₫

Máy in Canon laser MF237W (In, Sao chép, Quét, Fax) với tốc độ in (A4) lên tới 23 trang/phút.

Thời gian in bản đầu tiên (A4) xấp xỉ 6 giây.

Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi (tương đương)

Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 500 - 2,000 trang

Hotline hỗ trợ 24/7: (028) 38409230
|
Số lượng
Máy in Canon Laser MF237W có chức năng 4-trong-1 (In, Sao chép, Quét, Fax) và kết nối không dây. Trải nghiệm bản in chất lượng với tốc độ in lên tới 23 trang/phút và thời gian in bản đầu tiên chỉ 6 giây. Dễ dàng kết nối không dây với nút kết nối WIFI nhanh WPS trên máy.
 

 

Kết nối không dây

Máy in imageCLASS MF237w có khả năng kết nối không dây, cho phép bạn kết nối với máy in thông qua mạng không dây của bạn mà không cần tới dây cáp.
 

 

Thiết lập Wifi bảo mật

Với chế độ thiết lập Wifi bảo mật (WPS), người dùng sẽ không cần phải ghi nhớ tên hoặc mật khẩu đăng nhập SSID. Chỉ cần chạm nút WPS trên máy imageCLASS MF237w và nút WPS trên router kết nối không dây của bạn để hoàn thành kết nối và sử dụng máy in.
 

Khay nạp giấy tự động 35 tờ

Khay nạp giấy tự động dung lượng 35 tờ (ADF) cho phép thực hiện sao chép, quét hoặc fax một mặt các bản tài liệu gốc một cách tự động.
 

 

Màn hình LCD cảm ứng

Màn hình cảm ứng đơn sắc 6 dòng rất nhạy và dễ dàng sử dụng. Người dùng cũng có thể tùy chỉnh trang chủ màn hình bằng cách đưa các chức năng thường xuyên sử dụng lên đầu trang để dễ dàng thao tác.
 

 

Phím giải pháp 1-chạm

Thực hiện các tác vụ thường xuyên bằng phím giải pháp 1 chạm, dễ dàng nhanh chóng truy cập vào các tác vụ thường sử dụng, đẩy nhanh sự tiện lợi.
 

Kết nối trực tiếp

Máy in imageCLASS MF237w có hỗ trợ kết nối Access Point, cho phép thiết bị di động và cả máy tính dễ dàng kết nối đến máy in thông qua kết nối trực tiếp, không cần thông qua router.
 

Khả năng di động cao hơn

Trang bị một bộ các ứng dụng của Canon và các giải pháp của bên thứ ba, người dùng nay có thể in và quét dữ liệu trực tiếp từ máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh mà không cần máy tính.

 

 

Thông số kỹ thuật

IN 
Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ in (A4)23ppm
Độ phân giải bản in600 x 600dpi
Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh1,200 x 1,200dpi (tương đương)
Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn)13.5 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4Xấp xỉ 6.0 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ)2.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II LT
Lề in5mm - trên, dưới, trái, phải (Các loại giấy khác Envelope)
10mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope)
SAO CHÉP 
Tốc độ Sao chép (A4)23ppm
Độ phân giải sao chép600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4Xấp xỉ 9.0 giây
Số lượng bản sao chép tối đaLên đến 999 bản sao
Tăng / Giảm tỉ lệ25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chépPhân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card
QUÉT 
Loại QuétCảm biến điểm tiếp xúc màu
Độ phân giải QuétQuang họcLên tới 600 x 600dpi
Hỗ trợ trên driverLên tới 9,600 x 9,600dpi
Kích thước quét tối đaMặt kính phẳngLên tới 216 x 297mm
Tốc độ Quét (*2)Mặt kính phẳngXấp xỉ 3.0 giây một tờ (đen trắng)
Xấp xỉ 4.0 giây một tờ (màu)
Khay ADF (A4)20 / 15ipm (mono / colour)
Độ sâu bản màu24-bit
Quét kéo - Pull ScanCó. thông qua USB và mạng
Quét đẩy - Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan UtilitiesCó. thông qua USB và mạng
Quét đến đám mây - Cloud ScanCó. thông qua ứng dụng MF Scan Utilities
Driver quét tương thíchTWAIN, WIA, ICA
FAX 
Tốc độ modemLên tới 33.6Kbps
Độ phân giải faxLên tới 200 x 400dpi
Phương thức nénMH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ (*3)Lên tới 256 trang
Quay số bằng phím tắt4 số
Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa)Lên tới 100 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉTối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận
Quay số liên tụcTối đa 114 địa chỉ nhận
Fax đảo mặt (TX)Không
Chế độ nhậnChỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại
Sao lưu bộ nhớSao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Tính năng FaxChuyển tiếp fax*, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax
*Chức năng này chỉ hỗ trợ chuyển tiếp fax tới một máy fax khác
KHAY NẠP GIẤY 
Khay nạp giấy tự động (ADF)35 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADFA4, B5, A5, B6, Letter, Legal
(Tối thiểu 105 x 148mm lên tới Tối đa 216 x 356mm)
Nạp giấyKhay tiêu chuẩn250 trang
Khay đa năng1 trang
Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m2)100 trang (giấy úp)
Kích thước trangKhay tiêu chuẩnA4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm)
Khay đa năngA4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Custom (Tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 216 x 356mm)
Trọng lượng giấyKhay tiêu chuẩn60 to 163g/m2
Khay đa năng60 to 163g/m2
Loại giấy hỗ trợPlain, Heavy, Recycled, Color, Label, Index Card, Envelope
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM 
Kết nối giao diện chuẩnCó dâyUSB 2.0
10 / 100 Base-T Ethernet
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ hạ tầng, Thiết lập WPS, Kết nối trực tiếp)
Kết nối giao thức mạngInLPD, RAW, IPP / IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
QuétWSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP / IPBonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản trịSNMPv1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP / HTTPS, SNTP
An ninh mạngCó dâyLọc địa chỉ IP / Mac, SNMPv3, SSL (HTTPS / IPPS), IEEE802.1x
Không dâyWEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Khả năng in di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thíchMicrosoft® Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 (32 / 64-bit), Mac OS X (*4) 10.6.8~, Linux (*4)
Phần mềm đi kèmPrinter driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, AddressBook Tool, SSID Tool, Toner Status
THÔNG SỐ CHUNG  
Bộ nhớ máy512MB
Bảng điều khiểnMàn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng
Kích thước (W x D x H)390 x 371 x 360mm (Khay nạp giấy đóng)
390 x 441 x 360mm (Khay nạp giấy mở)
Trọng lượngKhoảng 11.5kg (không có cartridge)
Khoảng 12.1kg (có cartridge) 
Điện năng tiêu thụTối đa1,120W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình)Xấp xỉ 420W
Ở chế độ chờ (trung bình)Xấp xỉ 5.1W
Ở chế độ nghỉ (trung bình)Xấp xỉ 1.2W (USB connection)
Xấp xỉ 1.3W (Wired LAN connection)
Xấp xỉ 2.0W (Wireless LAN connection)
Mức ồn (*5)Khi hoạt độngMức nén âm: 51.0dB
Công suất âm: 6.5B
Ở chế độ chờMức nén âm: Không nghe được (*6)
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầuAC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Vật tư tiêu thụ (*7)Mực (tiêu chuẩn)Cartridge 337: 2,400 trang . Mua mực in tại đây.
 
Lượng in tối đa tháng (*8)15,000 trang

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM